hairline fracture
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết nứt tóc: "hairline fracture" là một loại gãy xương rất nhỏ, mảnh, chỉ xuất hiện dưới dạng một đường nứt mỏng như sợi tóc trên bề mặt xương. Khác với gãy xương thông thường, vết nứt tóc không làm xương tách rời thành các mảnh riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị một vết nứt tóc ở cổ tay sau cú ngã.)
- (Vết nứt tóc thường khó phát hiện trên phim X-quang vì đường nứt rất mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stress fracture": là một dạng cụ thể của vết nứt tóc, thường xảy ra do áp lực lặp đi lặp lại lên xương (ví dụ: ở vận động viên chạy bộ).
- Runners often suffer from stress fractures in their shins. (Các vận động viên chạy bộ thường bị vết nứt tóc do căng thẳng ở xương ống chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairline (adj): rất mỏng, như sợi tóc (dùng để mô tả đường nứt hoặc khe hở).
- There was a hairline crack in the vase. (Có một vết nứt mỏng như sợi tóc trên chiếc bình.)
Từ đồng nghĩa
- Microfracture: vết gãy siêu nhỏ (thường dùng trong y học thể thao hoặc kỹ thuật).
- Fine crack: vết nứt mảnh (dùng trong ngữ cảnh không chuyên, như mô tả đồ vật).
Các cụm từ liên quan
- To sustain a hairline fracture: bị một vết nứt tóc.
- He sustained a hairline fracture in his ankle during the game. (Anh ấy bị một vết nứt tóc ở mắt cá chân trong trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- A hairline fracture of trust: một vết nứt nhỏ trong lòng tin (dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự rạn nứt nhỏ trong mối quan hệ).
- Their argument caused a hairline fracture of trust between them. (Cuộc tranh cãi của họ đã gây ra một vết nứt nhỏ trong lòng tin giữa họ.)